越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“có thu phí” (1)
có thu phí

英语
名fee-charging
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
相关词“có thu phí” (0)
未找到相关词。
短语“có thu phí” (1)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
This is a paid tourist facility.
